Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世胄

shìzhòu
Nghĩa tiếng Việtdòng dõi cha truyền con nối; gia đình quý tộc hoặc quan lại
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dòng dõi cha truyền con nối
  2. 2 gia đình quý tộc hoặc quan lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập