Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丙烯酸

bǐngxīsuān
Nghĩa tiếng Việtaxit acrylic C3H4O2
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 axit acrylic C3H4O2

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập