Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丙辰

bǐngchén
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ năm mươi ba C5 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1976 hoặc 2036
  • 2 chữ
  • 12 nét