Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丛书

Phồn thể: [叢書]
cóngshū
Nghĩa tiếng Việtbộ sách; sưu tập sách
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bộ sách
  2. 2 sưu tập sách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập