Từ ghép
丛台
Phồn thể: [叢臺]Nghĩa tiếng Việtquận Tùng Đài của thành phố Hàm Đan 邯郸市 (Hándānshì), Hà Bắc
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 quận Tùng Đài của thành phố Hàm Đan 邯郸市 (Hándānshì), Hà Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.