Từ ghép
丛生
Phồn thể: [叢生]Nghĩa tiếng Việtmọc thành bụi; rậm rạp; bùng phát khắp nơi (về bệnh tật, rối loạn xã hội, v.v.)
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mọc thành bụi
- 2 rậm rạp
- 3 bùng phát khắp nơi (về bệnh tật, rối loạn xã hội, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.