Từ ghép
丛集
Phồn thể: [叢集]Nghĩa tiếng Việttụ tập lại; chất đống; tụ họp; (sách) bộ sưu tập; series
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tụ tập lại; chất đống; tụ họp
- 2 (sách) bộ sưu tập; series
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.