Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东郭

Phồn thể: [東郭]
Dōngguō
Nghĩa tiếng Việthọ hai chữ [Dong1 guo1]
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 họ hai chữ [Dong1 guo1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập