Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东陵

Phồn thể: [東陵]
Dōnglíng
Nghĩa tiếng Việtlăng mộ phía đông; quận Đông Lăng của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lăng mộ phía đông
  2. 2 quận Đông Lăng của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập