Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丞相

chéngxiàng
Nghĩa tiếng Việtđại thần cao cấp nhất của nhiều vương quốc hoặc triều đại (với vai trò khác nhau); thủ tướng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại thần cao cấp nhất của nhiều vương quốc hoặc triều đại (với vai trò khác nhau)
  2. 2 thủ tướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập