Từ ghép
丞相
Nghĩa tiếng Việtđại thần cao cấp nhất của nhiều vương quốc hoặc triều đại (với vai trò khác nhau); thủ tướng
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đại thần cao cấp nhất của nhiều vương quốc hoặc triều đại (với vai trò khác nhau)
- 2 thủ tướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.