Houzii
← Từ điển
Từ ghép

严竣

Phồn thể: [嚴竣]
yánjùn
Nghĩa tiếng Việtkhẩn trương; nghiêm ngặt; nghiêm trọng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khẩn trương
  2. 2 nghiêm ngặt
  3. 3 nghiêm trọng
  4. 4 nghiêm khắc
  5. 5 khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập