Từ ghép
严竣
Phồn thể: [嚴竣]Nghĩa
- 1 khẩn trương
- 2 nghiêm ngặt
- 3 nghiêm trọng
- 4 nghiêm khắc
- 5 khó khăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.