Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丧梆

Phồn thể: [喪梆]
sàngbāng
Nghĩa tiếng Việtlạnh lùng và khó chịu (lời nói hoặc cách cư xử)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 lạnh lùng và khó chịu (lời nói hoặc cách cư xử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập