Từ ghép
丧梆
Phồn thể: [喪梆]Nghĩa
- 1 lạnh lùng và khó chịu (lời nói hoặc cách cư xử)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.