中毒酶Từ ghép中毒酶zhōngdúméiNghĩa tiếng Việtenzyme bị ức chế3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 enzyme bị ức chếPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →酶enzym; chất lên menTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →