Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中缀

Phồn thể: [中綴]
zhōngzhuì
Nghĩa tiếng Việttrung tố (ngữ pháp), yếu tố gắn bên trong từ hoặc cụm từ
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 trung tố (ngữ pháp), yếu tố gắn bên trong từ hoặc cụm từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập