Từ ghép
丰沛
Phồn thể: [豐沛]Nghĩa
- 1 dồi dào
- 2 phong phú (về nước)
- 3 sóng lớn
- 4 ám chỉ quê hương của Hán Cao Tổ 汉高祖 (HànGāozǔ)
- 5 ví von: hùng vĩ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.