Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丰沛

Phồn thể: [豐沛]
fēngpèi
Nghĩa tiếng Việtdồi dào; phong phú (về nước); sóng lớn
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dồi dào
  2. 2 phong phú (về nước)
  3. 3 sóng lớn
  4. 4 ám chỉ quê hương của Hán Cao Tổ 汉高祖 (HànGāozǔ)
  5. 5 ví von: hùng vĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập