Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丰润

Phồn thể: [豐潤]
Fēngrùn
Nghĩa tiếng Việtquận Fengrun của thành phố Đường Sơn 唐山市 (Tángshānshì), Hà Bắc
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Fengrun của thành phố Đường Sơn 唐山市 (Tángshānshì), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập