Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丰溪

Phồn thể: [豐溪]
Fēngxī
Nghĩa tiếng ViệtFengxi, tên địa danh phổ biến; P'unggye ở huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, địa điểm thử hạt nhân Bắc Triều Tiên
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Fengxi, tên địa danh phổ biến
  2. 2 P'unggye ở huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, địa điểm thử hạt nhân Bắc Triều Tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập