Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丰腴

Phồn thể: [豐腴]
fēngyú
Nghĩa tiếng Việtđầy đặn; tròn trịa; nghĩa bóng: đất đai màu mỡ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầy đặn
  2. 2 tròn trịa
  3. 3 nghĩa bóng: đất đai màu mỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập