Từ ghép
丰腴
Phồn thể: [豐腴]Nghĩa
- 1 đầy đặn
- 2 tròn trịa
- 3 nghĩa bóng: đất đai màu mỡ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.