Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丰裕

Phồn thể: [豐裕]
fēngyù
Nghĩa tiếng Việtkhá giả; dư dả
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 khá giả; dư dả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập