Từ ghép
串联
Phồn thể: [串聯]Nghĩa tiếng Việtthiết lập mối quan hệ; liên lạc; (điện) nối các thành phần nối tiếp
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thiết lập mối quan hệ; liên lạc
- 2 (điện) nối các thành phần nối tiếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.