Houzii
← Từ điển
Từ ghép

串门子

Phồn thể: [串門子]
chuànménzi
Nghĩa tiếng Việtxem 串门 (chuànmén)
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 串门 (chuànmén)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập