Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临沭县

Phồn thể: [臨沭縣]
Línshù Xiàn
Nghĩa tiếng ViệtLinshu, một huyện ở Linyi 临沂 (Línyí), Sơn Đông
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Linshu, một huyện ở Linyi 临沂 (Línyí), Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập