Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临洮

Phồn thể: [臨洮]
Líntáo
Nghĩa tiếng Việthuyện Lâm Thao ở Định Tây 定西 (Dìngxī), Cam Túc
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Lâm Thao ở Định Tây 定西 (Dìngxī), Cam Túc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập