Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临蓐

Phồn thể: [臨蓐]
línrù
Nghĩa tiếng Việtkhi sinh; khi chuyển dạ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khi sinh
  2. 2 khi chuyển dạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập