Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

丷

bā
Nghĩa tiếng Việtthành phần "tám" trong chữ Hán; biến thể cổ của 八 (bā)
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành phần "tám" trong chữ Hán
  2. 2 biến thể cổ của 八 (bā)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập