Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丹东

Phồn thể: [丹東]
Dāndōng
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp địa khu Đan Đông ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) miền đông bắc Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 thành phố cấp địa khu Đan Đông ở tỉnh Liêu Ninh 辽宁省 (LiáoníngShěng) miền đông bắc Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập