Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

丹凤

Phồn thể: [丹鳳]
dānfèng
Nghĩa tiếng Việtphượng hoàng đỏ
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 phượng hoàng đỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

丹凤

Phồn thể: [丹鳳]
Dānfèng
Nghĩa tiếng Việthuyện Danfeng ở Shangluo 商洛 (Shāngluò), Thiểm Tây
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Danfeng ở Shangluo 商洛 (Shāngluò), Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập