Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丹宁

Phồn thể: [丹寧]
dānníng
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) vải denim; tanin
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ mượn) vải denim
  2. 2 tanin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập