Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丹贝

Phồn thể: [丹貝]
dānbèi
Nghĩa tiếng Việtxem 天贝 (tiānbèi)
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 天贝 (tiānbèi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập