Từ ghép
主帅
Phồn thể: [主帥]Nghĩa tiếng Việt(quân sự) tổng tư lệnh; (thể thao) quản lý đội; huấn luyện viên
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (quân sự) tổng tư lệnh
- 2 (thể thao) quản lý đội
- 3 huấn luyện viên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.