Houzii
← Từ điển
Từ ghép

主簿

zhǔbù
Nghĩa tiếng Việtquan đăng ký (cấp huyện, v.v.) trong thời kỳ Trung Hoa cổ đại
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 quan đăng ký (cấp huyện, v.v.) trong thời kỳ Trung Hoa cổ đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập