Houzii
← Từ điển
Từ ghép

举荐

Phồn thể: [舉薦]
jǔjiàn
Nghĩa tiếng Việtđề cử, tiến cử
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 đề cử, tiến cử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập