Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乃东县

Phồn thể: [乃東縣]
Nǎidōngxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập