Từ ghép
久旷
Phồn thể: [久曠]Nghĩa tiếng Việtđể hoang trong thời gian dài; suy rộng ra, sao nhãng công việc; sống độc thân
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 để hoang trong thời gian dài
- 2 suy rộng ra, sao nhãng công việc
- 3 sống độc thân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.