Houzii
← Từ điển
Từ ghép

久旷

Phồn thể: [久曠]
jiǔkuàng
Nghĩa tiếng Việtđể hoang trong thời gian dài; suy rộng ra, sao nhãng công việc; sống độc thân
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 để hoang trong thời gian dài
  2. 2 suy rộng ra, sao nhãng công việc
  3. 3 sống độc thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập