久陪Từ ghép久陪jiǔpéiNghĩa tiếng Việtđồng hành lâu dài2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đồng hành lâu dàiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.久[cửu]thời gian (dài); (khoảng) thời gian dàiTrang chữ →陪[bồi]đi cùng; bầu bạn; hỗ trợTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →