Từ ghép
义冢
Phồn thể: [義塚]Nghĩa tiếng Việtnghĩa trang dành cho người vô danh; mộ của người nghèo
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa trang dành cho người vô danh
- 2 mộ của người nghèo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.