Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌芋

Phồn thể: [烏芋]
wūyù
Nghĩa tiếng Việtxem 荸荠 (bíqí)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 荸荠 (bíqí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập