Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乖忤

guāiwǔ
Nghĩa tiếng Việtbướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bướng bỉnh
  2. 2 ngang ngược
  3. 3 không vâng lời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập