Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乖谬

Phồn thể: [乖謬]
guāimiù
Nghĩa tiếng Việtlố bịch; bất thường
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lố bịch
  2. 2 bất thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập