Từ ghép
乡绅
Phồn thể: [鄉紳]Nghĩa tiếng Việtmột nho sĩ hoặc quan chức sống tại quê; một quý ông trong làng; địa chủ
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một nho sĩ hoặc quan chức sống tại quê
- 2 một quý ông trong làng
- 3 địa chủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.