Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

书札

Phồn thể: [書劄]
shūzhá
Nghĩa tiếng Việtthư; cũng viết 書札|书札
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thư
  2. 2 cũng viết 書札|书札

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

书札

Phồn thể: [書札]
shūzhá
Nghĩa tiếng Việtbức thư
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 bức thư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập