Từ ghép
书牍
Phồn thể: [書牘]Nghĩa tiếng Việtthư; tấm gỗ để viết (cổ); thuật ngữ chung cho thư từ và tài liệu
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thư
- 2 tấm gỗ để viết (cổ)
- 3 thuật ngữ chung cho thư từ và tài liệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.