Houzii
← Từ điển
Từ ghép

书肺

Phồn thể: [書肺]
shūfèi
Nghĩa tiếng Việtphổi sách (giải phẫu học loài nhện)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 phổi sách (giải phẫu học loài nhện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập