Houzii
← Từ điển
Từ ghép
mǎidān

买单

Phồn thể: [買單]
Nghĩa tiếng Việttrả hóa đơn nhà hàng
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 trả hóa đơn nhà hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập