Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乱抓

Phồn thể: [亂抓]
luànzhuā
Nghĩa tiếng Việtcào loạn; xước điên cuồng; bắt người bừa bãi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cào loạn
  2. 2 xước điên cuồng
  3. 3 bắt người bừa bãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập