Từ ghép
争讼
Phồn thể: [爭訟]Nghĩa tiếng Việttranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lý
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tranh chấp liên quan đến kiện tụng
- 2 tranh chấp pháp lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.