二尕子Từ ghép二尕子èrgǎziNghĩa tiếng Việtkẻ vô lại3 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kẻ vô lạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.二[nhì]hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốcTrang chữ →尕nhỏ (phương ngữ)Trang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →