Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二屄

èrbī
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) ngu ngốc; đồ ngu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) ngu ngốc
  2. 2 đồ ngu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập