Houzii
← Từ điển
Từ ghép

云杉

Phồn thể: [雲杉]
yúnshān
Nghĩa tiếng Việtcây vân sam
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 cây vân sam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập