Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

云霄

Phồn thể: [雲霄]
yúnxiāo
Nghĩa tiếng Việtbầu trời
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bầu trời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

云霄

Phồn thể: [雲霄]
Yúnxiāo
Nghĩa tiếng Việthuyện Yunxiao ở Zhangzhou 漳州 (Zhāngzhōu), Phúc Kiến
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Yunxiao ở Zhangzhou 漳州 (Zhāngzhōu), Phúc Kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập